african holly
Định nghĩa
Danh từ: một loại cây bụi hai năm một lần có thân giống cây gỗ, mọc ở vùng nhiệt đới châu Phi và nam Á, có cành màu bạc trắng với nhiều gai, chùm hoa màu xanh dương hoặc trắng, và quả mọng màu đỏ tươi trông giống quả nhựa ruồi.
Ví dụ sử dụng
- (Cây african holly được biết đến với những quả mọng đỏ tươi trông giống quả của cây nhựa ruồi.)
- (Nông dân ở vùng nhiệt đới châu Phi đôi khi sử dụng cây african holly làm hàng rào tự nhiên nhờ cành có gai của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "african holly in traditional medicine": cây african holly trong y học cổ truyền.
- In some cultures, african holly is used to treat skin conditions. (Trong một số nền văn hóa, cây african holly được dùng để chữa các bệnh ngoài da.)
Biến thể và từ gần giống
- Holly (danh từ): cây nhựa ruồi, thường có quả đỏ và lá gai.
- The holly plant is a common Christmas decoration. (Cây nhựa ruồi là một vật trang trí Giáng sinh phổ biến.)
- Arborescent (tính từ): có dạng cây gỗ, thân gỗ.
- The african holly is an arborescent shrub, not a true tree. (Cây african holly là một loại cây bụi có dạng cây gỗ, không phải là cây thật sự.)
Từ đồng nghĩa
- Prickly shrub: cây bụi có gai.
- Tropical berry bush: cây bụi quả mọng nhiệt đới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow wild: mọc hoang dại.
- African holly often grows wild along roadsides in southern Asia. (Cây african holly thường mọc hoang dại dọc theo các bên đường ở nam Á.)
Thành ngữ liên quan
- As red as african holly berries: đỏ như quả mọng của cây african holly (dùng để miêu tả màu đỏ tươi).
- Her cheeks were as red as african holly berries after running. (Má cô ấy đỏ như quả mọng của cây african holly sau khi chạy.)